Giá nông sản thế giới ngày 30/11/2018

.

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec"18

-

2106

2106

2106

2062

Mar"19

2120

2186

2120

2165

2121

May"19

2135

2198

2135

2177

2136

Jul"19

2152

2212

2152

2191

2153

Sep"19

2169

2226

2169

2206

2170

Dec"19

2180

2235

2180

2217

2182

Mar"20

2195

2245

2195

2228

2192

May"20

2219

2254

2219

2236

2200

Jul"20

2260

2260

2242

2242

2205

Sep"20

2228

2247

2228

2247

2210

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec"18

110,40

110,40

108,50

108,50

110,10

Mar"19

114,00

115,15

111,90

112,30

113,90

May"19

116,80

117,95

114,75

115,15

116,70

Jul"19

119,40

120,55

117,45

117,80

119,35

Sep"19

121,90

123,05

120,00

120,35

121,90

Dec"19

125,60

126,40

123,65

123,95

125,50

Mar"20

129,05

129,90

127,20

127,50

129,05

May"20

131,05

132,10

129,90

129,90

131,40

Jul"20

133,15

134,45

132,25

132,25

133,75

Sep"20

135,35

136,65

134,40

134,40

135,90

Dec"20

138,25

139,80

137,35

137,35

138,80

Mar"21

141,15

142,85

140,35

140,35

141,70

May"21

143,20

145,00

142,45

142,45

143,75

Jul"21

145,35

147,20

144,55

144,55

145,75

Sep"21

147,50

149,40

146,75

146,75

147,80

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec"18

-

-

-

76,64 *

76,64

Mar"19

78,70

78,89

78,70

78,77

78,68

May"19

79,95

79,95

79,83

79,84

79,75

Jul"19

81,00

81,00

80,88

80,89

80,80

Oct"19

-

-

-

77,94 *

77,94

Dec"19

77,06

77,12

77,06

77,12

76,81

Mar"20

-

-

-

77,56 *

77,56

May"20

-

-

-

78,11 *

78,11

Jul"20

-

-

-

78,48 *

78,48

Oct"20

-

-

-

75,21 *

75,21

Dec"20

-

-

-

74,65 *

74,65

Mar"21

-

-

-

74,78 *

74,78

May"21

-

-

-

75,74 *

75,74

Jul"21

-

-

-

75,33 *

75,33

Oct"21

-

-

-

75,24 *

75,24

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"19

12,82

13,21

12,72

12,87

12,84

May"19

12,89

13,28

12,82

12,97

12,93

Jul"19

12,98

13,38

12,91

13,06

13,03

Oct"19

13,21

13,60

13,14

13,27

13,25

Mar"20

13,72

14,10

13,65

13,77

13,76

May"20

13,64

14,03

13,64

13,75

13,74

Jul"20

13,70

14,00

13,65

13,73

13,71

Oct"20

13,71

13,78

13,70

13,78

13,77

Mar"21

-

14,11

14,11

14,11

14,09

May"21

-

13,98

13,98

13,98

13,96

Jul"21

-

13,89

13,89

13,89

13,87

Oct"21

-

13,94

13,94

13,94

13,92

 

Nguồn: vinanet.vn