Giá nông sản thế giới ngày 05/12/2018

.

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec"18

-

2105

2105

2105

2144

Mar"19

2203

2215

2168

2187

2203

May"19

2209

2224

2181

2200

2211

Jul"19

2224

2235

2194

2213

2222

Sep"19

2229

2239

2207

2223

2233

Dec"19

2234

2245

2214

2229

2240

Mar"20

2225

2248

2218

2233

2244

May"20

2229

2236

2229

2236

2248

Jul"20

2233

2237

2233

2237

2250

Sep"20

-

2243

2243

2243

2255

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec"18

102,05

102,70

101,90

101,90

103,50

Mar"19

108,40

108,50

106,00

106,90

107,80

May"19

111,45

111,45

108,95

109,80

110,70

Jul"19

114,00

114,00

111,65

112,45

113,35

Sep"19

116,45

116,60

114,30

115,10

116,00

Dec"19

120,20

120,30

118,00

118,80

119,70

Mar"20

123,55

123,90

122,00

122,40

123,25

May"20

125,55

126,35

124,15

124,85

125,65

Jul"20

127,90

128,75

126,50

127,20

128,00

Sep"20

129,05

130,90

128,60

129,35

130,15

Dec"20

131,90

133,85

131,45

132,25

133,05

Mar"21

134,70

136,80

134,25

135,10

135,90

May"21

136,55

138,10

136,10

137,00

137,80

Jul"21

138,35

138,95

137,85

138,95

139,75

Sep"21

140,00

140,75

139,50

140,75

141,55

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec"18

79,22

79,25

78,45

78,77

78,91

Mar"19

79,60

80,38

79,32

79,81

79,95

May"19

80,72

81,48

80,55

80,95

81,04

Jul"19

81,69

82,47

81,58

81,89

82,03

Oct"19

-

79,10

79,10

79,10

78,95

Dec"19

77,81

78,20

77,64

78,04

78,04

Mar"20

78,67

78,82

78,56

78,65

78,71

May"20

-

79,19

79,19

79,19

79,25

Jul"20

-

79,43

79,43

79,43

79,49

Oct"20

-

76,09

76,09

76,09

76,15

Dec"20

-

75,29

75,29

75,29

75,35

Mar"21

-

75,42

75,42

75,42

75,48

May"21

-

76,38

76,38

76,38

76,44

Jul"21

-

75,97

75,97

75,97

76,03

Oct"21

-

75,88

75,88

75,88

75,94

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"19

12,91

13,00

12,68

12,75

12,91

May"19

13,06

13,10

12,81

12,86

13,02

Jul"19

13,12

13,19

12,90

12,95

13,11

Oct"19

13,42

13,43

13,13

13,19

13,35

Mar"20

13,88

13,92

13,64

13,71

13,86

May"20

13,84

13,84

13,70

13,70

13,84

Jul"20

13,82

13,82

13,68

13,68

13,81

Oct"20

-

13,74

13,74

13,74

13,85

Mar"21

-

14,07

14,07

14,07

14,18

May"21

-

13,92

13,92

13,92

14,03

Jul"21

-

13,83

13,83

13,83

13,94

Oct"21

-

13,88

13,88

13,88

13,99

 

Nguồn: vinanet.vn