Giá nông sản thế giới ngày 03/12/2018

.

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec"18

-

2144

2144

2144

2106

Mar"19

2168

2211

2144

2203

2165

May"19

2180

2222

2157

2214

2177

Jul"19

2192

2235

2172

2227

2191

Sep"19

2207

2250

2186

2241

2206

Dec"19

2203

2260

2203

2249

2217

Mar"20

2236

2265

2231

2254

2228

May"20

2258

2265

2253

2260

2236

Jul"20

2245

2264

2245

2264

2242

Sep"20

-

2269

2269

2269

2247

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec"18

108,50

108,50

103,25

103,25

108,50

Mar"19

112,15

112,55

107,25

107,55

112,30

May"19

115,00

115,30

110,20

110,45

115,15

Jul"19

117,65

117,95

112,85

113,15

117,80

Sep"19

120,15

120,40

115,55

115,75

120,35

Dec"19

123,80

124,00

119,15

119,45

123,95

Mar"20

127,35

127,55

122,80

123,00

127,50

May"20

129,95

129,95

125,35

125,40

129,90

Jul"20

132,25

132,25

127,65

127,75

132,25

Sep"20

131,70

131,75

129,80

129,90

134,40

Dec"20

134,65

134,65

132,70

132,85

137,35

Mar"21

137,55

137,55

135,70

135,70

140,35

May"21

139,50

139,50

137,60

137,60

142,45

Jul"21

141,50

141,50

139,70

139,70

144,55

Sep"21

143,40

143,40

141,70

141,70

146,75

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec"18

77,94

77,94

77,16

77,16

76,64

Mar"19

78,70

79,32

78,45

78,91

78,68

May"19

79,95

80,39

79,58

79,95

79,75

Jul"19

81,00

81,41

80,69

81,00

80,80

Oct"19

-

78,02

78,02

78,02

77,94

Dec"19

77,06

77,30

77,00

77,03

76,81

Mar"20

78,00

78,09

77,82

77,82

77,56

May"20

78,40

78,40

78,38

78,38

78,11

Jul"20

-

78,72

78,72

78,72

78,48

Oct"20

-

75,38

75,38

75,38

75,21

Dec"20

74,60

74,60

74,58

74,58

74,65

Mar"21

-

74,71

74,71

74,71

74,78

May"21

-

75,67

75,67

75,67

75,74

Jul"21

-

75,26

75,26

75,26

75,33

Oct"21

-

75,17

75,17

75,17

75,24

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"19

12,87

13,03

12,62

12,84

12,87

May"19

12,98

13,12

12,72

12,95

12,97

Jul"19

13,00

13,21

12,83

13,06

13,06

Oct"19

13,28

13,41

13,05

13,30

13,27

Mar"20

13,77

13,86

13,58

13,81

13,77

May"20

13,83

13,83

13,57

13,79

13,75

Jul"20

13,80

13,80

13,55

13,77

13,73

Oct"20

13,85

13,85

13,60

13,82

13,78

Mar"21

-

14,15

14,15

14,15

14,11

May"21

-

14,00

14,00

14,00

13,98

Jul"21

-

13,91

13,91

13,91

13,89

Oct"21

-

13,96

13,96

13,96

13,94

 

Nguồn: vinanet.vn